Từ điển › 守兵守兵 nghĩa là gìshǒu bīngHán Việt: THÚ BINHlính gácNghĩa shǒu bīngHán Việt: THÚ BINHlính gáclính đồn trúTiếng Anh: guard; garrison soldierChữ thành phần守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →