Từ điển › 守则守则守則 nghĩa là gìshǒu zéHán Việt: THÚ TẮCquy tắcNghĩa shǒu zéHán Việt: THÚ TẮCquy tắcquy địnhTiếng Anh: rules; regulationsChữ thành phần守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →则zé · Hán Việt: tắcrule, law, regulation; grades6 nét · Xem thứ tự nét →