Từ điển › 守制守制 nghĩa là gìshǒu zhìHán Việt: THÚ CHẾchịu tang cha mẹNghĩa shǒu zhìHán Việt: THÚ CHẾchịu tang cha mẹTiếng Anh: to go into mourning for one's parentsChữ thành phần守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →