守备守備 nghĩa là gì
shǒu bèiHán Việt: THÚ BỊ
đồn trú
Nghĩa
shǒu bèiHán Việt: THÚ BỊ
- đồn trú
- đứng gác
- đang làm nhiệm vụ đồn trú
Tiếng Anh: to garrison; to stand guard; on garrison duty
shǒu bèiHán Việt: THÚ BỊ
đồn trú
Tiếng Anh: to garrison; to stand guard; on garrison duty