Từ điển › 守宫守宫守宮 nghĩa là gìshǒu gōngHán Việt: THÚ CUNGtắc kè; thạch sùngNghĩa shǒu gōngHán Việt: THÚ CUNGtắc kè; thạch sùngTiếng Anh: gecko; house lizardChữ thành phần守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →