Từ điển › 守护守护守護 nghĩa là gìshǒu hùHán Việt: THÚ HỘbảo vệNghĩa shǒu hùHSK 7Hán Việt: THÚ HỘbảo vệbảo hộTiếng Anh: to guard; to protectChữ thành phần守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 守护守护神shǒu hù shén thần bảo vệ; thánh bảo trợ