Từ điển › 安全壳安全壳安全殼 nghĩa là gìān quán kéHán Việt: AN TOÀN XÁCvỏ bọc an toànNghĩa ān quán kéHán Việt: AN TOÀN XÁCvỏ bọc an toànthùng chứa bảo vệTiếng Anh: containment vesselChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →