Từ điển › 安全局安全局 nghĩa là gìān quán júHán Việt: AN TOÀN CỤCcục an ninhNghĩa ān quán júHán Việt: AN TOÀN CỤCcục an ninhTiếng Anh: security bureauChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →