Từ điển › 安全带安全带安全帶 nghĩa là gìān quán dàiHán Việt: AN TOÀN ĐAIdây an toànNghĩa ān quán dàiHán Việt: AN TOÀN ĐAIdây an toàndây đai an toànTiếng Anh: seat belt; safety beltChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →