安全帽 nghĩa là gì
ān quán màoHán Việt: AN TOÀN MÃO
mũ bảo hộ
Nghĩa
ān quán màoHán Việt: AN TOÀN MÃO
- mũ bảo hộ
- LT:隻|只[zhi1],頂|顶[ding3]
Tiếng Anh: safety helmet; hard hat; CL:頂|顶[ding3]
ān quán màoHán Việt: AN TOÀN MÃO
mũ bảo hộ
Tiếng Anh: safety helmet; hard hat; CL:頂|顶[ding3]