Từ điển › 安全性安全性 nghĩa là gìān quán xìngHán Việt: AN TOÀN TÍNHan ninhNghĩa ān quán xìngHán Việt: AN TOÀN TÍNHan ninhan toànTiếng Anh: security; safetyChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →