Từ điển › 安全感安全感 nghĩa là gìān quán gǎnHán Việt: AN TOÀN CẢMcảm giác an toànNghĩa ān quán gǎnHán Việt: AN TOÀN CẢMcảm giác an toànTiếng Anh: sense of securityChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →