Từ điển › 安全掣安全掣 nghĩa là gìān quán chèHán Việt: AN TOÀN XIẾTdừng khẩn cấpNghĩa ān quán chèHán Việt: AN TOÀN XIẾTdừng khẩn cấpTiếng Anh: emergency stopChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →掣chè · Hán Việt: xiếtto pull, to drag; to hinder, to pull back12 nét · Xem thứ tự nét →