Từ điển › 安全无虞安全无虞安全無虞 nghĩa là gìān quán wú yúan toàn không lo lắngNghĩa ān quán wú yúan toàn không lo lắngTiếng Anh: safe and secureChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →虞yúanxious, concerned, worried13 nét · Xem thứ tự nét →