Từ điển › 安全气囊安全气囊安全氣囊 nghĩa là gìān quán qì nángtúi khí an toàn (ô tô)Nghĩa ān quán qì nángtúi khí an toàn (ô tô)Tiếng Anh: safety airbag (auto.)Chữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →