Từ điển › 安宁病房安宁病房安寧病房 nghĩa là gìān níng bìng fángHán Việt: AN TRỮ BỆNH PHÒNGnhà tế bầnNghĩa ān níng bìng fángHán Việt: AN TRỮ BỆNH PHÒNGnhà tế bầnTiếng Anh: hospiceChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →宁níng · Hán Việt: trữcalm, peaceful; healthy; rather; to prefer5 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →