Từ điển › 安定化安定化 nghĩa là gìān dìng huàHán Việt: AN ĐỊNH HOÁổn định hóaNghĩa ān dìng huàHán Việt: AN ĐỊNH HOÁổn định hóaTiếng Anh: stabilizationChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →