安定时间安定時間 nghĩa là gì
ān dìng shí jiānHán Việt: AN ĐỊNH THÌ GIAN
(lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định
Nghĩa
ān dìng shí jiānHán Việt: AN ĐỊNH THÌ GIAN
- (lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định
Tiếng Anh: (control theory) settling time
Chữ thành phần
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →