安居乐业安居樂業 nghĩa là gì
ān jū lè yèHán Việt: AN CƯ LẠC NGHIỆP
sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ)
Nghĩa
ān jū lè yèHán Việt: AN CƯ LẠC NGHIỆP
- sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ)
Tiếng Anh: to live in peace and work happily (idiom)
Chữ thành phần
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →