Từ điển › 安慰奖安慰奖安慰獎 nghĩa là gìān wèi jiǎngHán Việt: AN UÝ TƯỞNGgiải an ủiNghĩa ān wèi jiǎngHán Việt: AN UÝ TƯỞNGgiải an ủiTiếng Anh: consolation prizeChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →慰wèi · Hán Việt: uýto calm, to comfort, to reassure15 nét · Xem thứ tự nét →奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →