Từ điển › 安抚奶嘴安抚奶嘴安撫奶嘴 nghĩa là gìān fǔ nǎi zuǐnúm vú giả của em béNghĩa ān fǔ nǎi zuǐnúm vú giả của em béTiếng Anh: (baby's) pacifierChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →抚fǔ · Hán Việt: vỗto pat, to console; to stroke, to caress7 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →