安检安檢 nghĩa là gì
ān jiǎnHán Việt: AN GHÉM
kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])
Nghĩa
ān jiǎnHSK 6Hán Việt: AN GHÉM
- kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])
- tiến hành kiểm tra an ninh
Tiếng Anh: security check (abbr. for 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); to do a security check