Từ điển › 安眠药安眠药安眠藥 nghĩa là gìān mián yàoHán Việt: AN MIÊN DƯỢCthuốc ngủNghĩa ān mián yàoHSK 7Hán Việt: AN MIÊN DƯỢCthuốc ngủLT:粒[li4]Tiếng Anh: sleeping pill; CL:粒[li4]Chữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →眠mián · Hán Việt: miênsleep, shut-eye, hibernatation10 nét · Xem thứ tự nét →药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →