安稳安穩 nghĩa là gì
ān wěnHán Việt: AN ỦN
vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
Nghĩa
ān wěnHSK 7Hán Việt: AN ỦN
- vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
Tiếng Anh: steady; stable; sedate; calm; (of sleep) sound; (of a transition) smooth