安置 nghĩa là gì
ān zhìHán Việt: AN TRÍ
tìm chỗ cho
Nghĩa
ān zhìHSK 4Hán Việt: AN TRÍ
- tìm chỗ cho
- giúp ổn định
- sắp xếp cho
- lên giường
- sắp xếp
Tiếng Anh: to find a place for; to help settle down; to arrange for; to get into bed; placement
ān zhìHán Việt: AN TRÍ
tìm chỗ cho
Tiếng Anh: to find a place for; to help settle down; to arrange for; to get into bed; placement