安装安裝 nghĩa là gì
ān zhuāngHán Việt: AN TRANG
lắp đặt
Nghĩa
ān zhuāngHSK 3Hán Việt: AN TRANGPhổ biến #3653
- lắp đặt
- dựng
- lắp
- gắn
- cài đặt
Tiếng Anh: to install; to erect; to fix; to mount; installation
ān zhuāngHán Việt: AN TRANG
lắp đặt
Tiếng Anh: to install; to erect; to fix; to mount; installation