Từ điển › 安详安详安詳 nghĩa là gìān xiángHán Việt: AN TƯỜNGbình thảnNghĩa ān xiángHán Việt: AN TƯỜNGbình thảnTiếng Anh: sereneChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →详xiáng · Hán Việt: tườngcomplete, detailed, thorough8 nét · Xem thứ tự nét →