Từ điển › 安逸安逸 nghĩa là gìān yìHán Việt: AN DẬTdễ chịu và thoải máiNghĩa ān yìHSK 7Hán Việt: AN DẬTdễ chịu và thoải máidễ dàngTiếng Anh: easy and comfortable; easyChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →逸yì · Hán Việt: dậtto flee, to escape, to break loose11 nét · Xem thứ tự nét →