Từ điển › 安静安静安靜 nghĩa là gìān jìngyên tĩnhNghĩa ān jìngHSK 2Phổ biến #2501yên tĩnhbình yênđiềm tĩnhTiếng Anh: quiet; peaceful; calmChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →