Từ điển › 完人完人 nghĩa là gìwán rénHán Việt: HOÀN NHÂNngười hoàn hảoNghĩa wán rénHán Việt: HOÀN NHÂNngười hoàn hảoTiếng Anh: perfect personChữ thành phần完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →