完全兼容 nghĩa là gì
wán quán jiān róngHán Việt: HOÀN TOÀN KIÊM DUNG
tương thích hoàn toàn
Nghĩa
wán quán jiān róngHán Việt: HOÀN TOÀN KIÊM DUNG
- tương thích hoàn toàn
Chữ thành phần
- 完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 兼jiān · Hán Việt: kiêmboth, and; at the same time; to unite, to combine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →