Từ điển › 完备性完备性完備性 nghĩa là gìwán bèi xìngHán Việt: HOÀN BỊ TÍNHtính hoàn bịNghĩa wán bèi xìngHán Việt: HOÀN BỊ TÍNHtính hoàn bịTiếng Anh: completenessChữ thành phần完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →