完好如初 nghĩa là gì
wán hǎo rú chūHán Việt: HOÀN HÁO NHƯ SƠ
nguyên vẹn
Nghĩa
wán hǎo rú chūHán Việt: HOÀN HÁO NHƯ SƠ
- nguyên vẹn
- không bị ảnh hưởng
- tốt như ban đầu
Tiếng Anh: intact; untouched; as good as before
Chữ thành phần
- 完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →