完好无缺完好無缺 nghĩa là gì
wán hǎo wú quēHán Việt: HOÀN HÁO VÔ KHUYẾT
trong tình trạng hoàn hảo
Nghĩa
wán hǎo wú quēHán Việt: HOÀN HÁO VÔ KHUYẾT
- trong tình trạng hoàn hảo
- không có khuyết điểm
Tiếng Anh: in perfect condition; without any defect
Chữ thành phần
- 完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →