完形填空 nghĩa là gì
wán xíng tián kòngHán Việt: HOÀN HÌNH ĐIỀN KHÔNG
bài tập điền khuyết (giáo dục)
Nghĩa
wán xíng tián kòngHán Việt: HOÀN HÌNH ĐIỀN KHÔNG
- bài tập điền khuyết (giáo dục)
Tiếng Anh: cloze (pedagogy)
Chữ thành phần
- 完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 填tián · Hán Việt: điềnto fill, to pad, to stuff13 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →