完成 nghĩa là gì
wán chéngHán Việt: HOÀN THÀNH
hoàn thành; thực hiện
Nghĩa
wán chéngHSK 2Hán Việt: HOÀN THÀNHPhổ biến #486
- hoàn thành; thực hiện
Tiếng Anh: to complete; to accomplish
wán chéngHán Việt: HOÀN THÀNH
hoàn thành; thực hiện
Tiếng Anh: to complete; to accomplish