Từ điển › 完整完整 nghĩa là gìwán zhěngHán Việt: HOÀN CHỈNHhoàn chỉnhNghĩa wán zhěngHSK 3Hán Việt: HOÀN CHỈNHPhổ biến #2824hoàn chỉnhnguyên vẹnTiếng Anh: complete; intactChữ thành phần完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 完整完整性wán zhěng xìng sự chính trực; sự hoàn chỉnh