完毕完畢 nghĩa là gì
wán bìHán Việt: HOÀN TẤT
hoàn thành
Nghĩa
wán bìHSK 7Hán Việt: HOÀN TẤTPhổ biến #3434
- hoàn thành
- kết thúc
- làm xong
Tiếng Anh: to finish; to end; to complete
wán bìHán Việt: HOÀN TẤT
hoàn thành
Tiếng Anh: to finish; to end; to complete