Từ điển › 完满完满完滿 nghĩa là gìwán mǎnHán Việt: HOÀN MÃNthành côngNghĩa wán mǎnHán Việt: HOÀN MÃNthành côngthoả đángTiếng Anh: successful; satisfactoryChữ thành phần完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →