完璧之身 nghĩa là gì
wán bì zhī shēnHán Việt: HOÀN BÍCH CHI THÂN
không bị vấy bẩn (cô gái)
Nghĩa
wán bì zhī shēnHán Việt: HOÀN BÍCH CHI THÂN
- không bị vấy bẩn (cô gái)
- trinh nguyên
- (hệ thống máy tính) sạch
- không bị hỏng
Tiếng Anh: undefiled (girl); virgin; (of computer system) clean; uncorrupted
Chữ thành phần
- 完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 璧bì · Hán Việt: bícha jade annulus18 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →