Từ điển › 完美完美 nghĩa là gìwán měiHán Việt: HOÀN MỈhoàn hảoNghĩa wán měiHSK 3Hán Việt: HOÀN MỈPhổ biến #1292hoàn hảoTiếng Anh: perfectChữ thành phần完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 完美完美无瑕wán měi wú xiá hoàn mỹ; vô tì vết; hoàn hảo完美无缺wán měi wú quē hoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê完美主义者wán měi zhǔ yì zhě người theo chủ nghĩa hoàn hảo