Từ điển › 完蛋完蛋 nghĩa là gìwán dàn(khẩu ngữ) xong đờiNghĩa wán dànHSK 7(khẩu ngữ) xong đờiTiếng Anh: (coll.) to be done forChữ thành phần完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →