宏伟宏偉 nghĩa là gì
Hóng wěi · hóng wěi
see 宏偉區|宏伟区[Hong2 wei3 Qu1]
Nghĩa (2 cách đọc)
Hóng wěiHSK 7
Tiếng Anh: see 宏偉區|宏伟区[Hong2 wei3 Qu1]
hóng wěiHSK 7
- lớn lao
- ấn tượng
- nguy nga
Tiếng Anh: grand; imposing; magnificent
Hóng wěi · hóng wěi
see 宏偉區|宏伟区[Hong2 wei3 Qu1]
Tiếng Anh: see 宏偉區|宏伟区[Hong2 wei3 Qu1]
Tiếng Anh: grand; imposing; magnificent