Từ điển › 宏大宏大 nghĩa là gìhóng dàvĩ đại; hoành trángNghĩa hóng dàHSK 6vĩ đại; hoành trángTiếng Anh: great; grandChữ thành phần宏hónggreat, spacious, vast, wide7 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →