宏观调控宏觀調控 nghĩa là gì
hóng guān tiáo kòng
điều tiết vĩ mô
Nghĩa
hóng guān tiáo kòng
- điều tiết vĩ mô
Tiếng Anh: macro-control
Chữ thành phần
- 宏hónggreat, spacious, vast, wide7 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →