Từ điển › 宗主权宗主权宗主權 nghĩa là gìzōng zhǔ quánHán Việt: TÔNG CHÚA QUYỀNquyền bá chủNghĩa zōng zhǔ quánHán Việt: TÔNG CHÚA QUYỀNquyền bá chủTiếng Anh: suzeraintyChữ thành phần宗zōng · Hán Việt: tôngancestry, clan, family, lineage; religion, sect8 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →