Từ điển › 宗庙宗庙宗廟 nghĩa là gìzōng miàoHán Việt: TÔNG MIẾUđền miếuNghĩa zōng miàoHán Việt: TÔNG MIẾUđền miếunhà thờ tổTiếng Anh: temple; ancestral shrineChữ thành phần宗zōng · Hán Việt: tôngancestry, clan, family, lineage; religion, sect8 nét · Xem thứ tự nét →庙miào · Hán Việt: miếutemple, shrine; imperial court8 nét · Xem thứ tự nét →