宗教仪式宗教儀式 nghĩa là gì
zōng jiào yí shìHán Việt: TÔNG GIÁO NGHI THỨC
nghi thức tôn giáo
Nghĩa
zōng jiào yí shìHán Việt: TÔNG GIÁO NGHI THỨC
- nghi thức tôn giáo
Tiếng Anh: religious ceremony
Chữ thành phần
- 宗zōng · Hán Việt: tôngancestry, clan, family, lineage; religion, sect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →