宗教法庭 nghĩa là gì
Zōng jiào Fǎ tíngHán Việt: TÔNG GIÁO PHÁP ĐÌNH
Tòa án Dị giáo (tôn giáo)
Nghĩa
Zōng jiào Fǎ tíngHán Việt: TÔNG GIÁO PHÁP ĐÌNH
- Tòa án Dị giáo (tôn giáo)
Tiếng Anh: Inquisition (religion)
Chữ thành phần
- 宗zōng · Hán Việt: tôngancestry, clan, family, lineage; religion, sect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 庭tíng · Hán Việt: đìnhcourt; courtyard; spacious hall or yard9 nét · Xem thứ tự nét →