Từ điển › 宗族宗族 nghĩa là gìzōng zúHán Việt: TÔNG TỘCthị tộcNghĩa zōng zúHán Việt: TÔNG TỘCthị tộcthành viên thị tộcTiếng Anh: clan; clansmanChữ thành phần宗zōng · Hán Việt: tôngancestry, clan, family, lineage; religion, sect8 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →